UCF / Thiết bị kiểm tra lực vít

Thiết bị kiểm tra lực vít

Đặc tính: 

  • Máy kiểm tra tuốc nơ vít mô-men xoắn loại kỹ thuật số giúp loại bỏ các lỗi đọc trực quan.
  • Thiết bị tải giữ điều kiện đo ổn định để tránh lỗi đọc.
  • Phạm vi đo rộng và có thể áp dụng cho nhiều loại bộ điều khiển mô-men xoắn khác nhau.
  • Đi kèm với tính năng đánh giá Đạt/Không đạt. Kết quả phán đoán được hiển thị bằng ba màu (trắng/đỏ/xanh), để dễ dàng nhận biết kết quả.
  • Nguồn điện: AC 100V–240V.
  • Chúng tôi có kinh nghiệm sản xuất các sản phẩm có đơn vị đo của Mỹ (lbf, in, v.v.) cho ngành sản xuất máy bay của Nhật Bản và xuất khẩu sang Mỹ, và các sản phẩm có đơn vị đo lường của Mỹ (kgf, cm, v.v.) để xuất khẩu sang các bộ phận khác. của thế giới.
  • DtRcv (Bộ thu dữ liệu) là một công cụ nhập dữ liệu có dây hỗ trợ quản lý dữ liệu Excel® và có thể tải xuống miễn phí. * ExRcv (Bộ thu Excel) đã được nâng cấp lên DtRcv (Bộ thu dữ liệu) vào tháng 3 năm 2021. * Excel® là nhãn hiệu đã đăng ký của Tập đoàn Microsoft

Thông số kỹ thuật:

MODEL TDT60CN3-G TDT600CN3-G  
Khoảng siết
[cN・m]
MIN.~MAX. 2~60 20~600  
1 DIGIT 0.005※ 0.05※  
Khoảng siết
[kgf・cm]
MIN.~MAX. 0.2~6 2~60  
1 DIGIT 0.0005※ 0.005※  
Khoảng siết
[ozf・in]
MIN.~MAX. 3~80 30~800  
1 DIGIT 0.005※ 0.05※  
Khoảng siết
[lbf・in]
MIN.~MAX. 0.2~5 2~50  
1 DIGIT 0.0005※ 0.005※  
Kích thước đĩa chứa[mm] 6.35 HEX (Male) với rãnh (- 0.7mm)  
Trọng lượng [kg] 11  
                   
Bộ nhớ 1000 dữ liệu (99 dữ liệu trong M99 kiểu)
Xử lý dữ liệu thống kê Số lượng mẫu /max./min./mean value
CÀI ĐẶT GIÁ TRỊ GIỚI HẠN TRÊN/DƯỚI 10 kiểu cài đặt
Kiểu đo Đỉnh/ dọc
Điều chỉnh về 0 Tự động
Dữ liệu đầu ra RS232C(compliant), USB(B type)serial communication
Reset dữ liệu Manual/Auto (0.1~5.0 sec. selectable)
Nhiệt độ vận hành[℃] 0~40 (Ko có tụ hơi nước)
Nguồn điện AC[V] 100~240 ±10% 50/60Hz ※12V(Bộ pin sử dụng BP-100-3 (Phụ kiện tuỳ chọn))
                   
MODEL STA(For LTD/RTD) LTA(For FTD/STC) TDTLA3(Dùng cho xiết lực loại nhỏ)
Đường kính ứng dụng φD[mm] 7~50
Chiều cao ứng dụng
[mm]
STANDARD BIT H1 105 211
BIT S H2 80 286
BIT L H3 154
Kích thước đĩa □a[mm] 6.35
Chiều dài đo hiệu quảL[mm] 90~220